-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 39: Dòng 39: * V-ed: [[pulsed]]* V-ed: [[pulsed]]- == Thực phẩm==+ == Thực phẩm==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quả đậu==========quả đậu======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành========cây họ đậu==========cây họ đậu=====Dòng 104: Dòng 102: =====See pulsate, above.==========See pulsate, above.=====+ ==Cơ - Điện tử==+ =====Xung, mạch=====+ == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==Dòng 112: Dòng 113: *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pulse pulse] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pulse pulse] : Chlorine Online*[http://foldoc.org/?query=pulse pulse] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=pulse pulse] : Foldoc- [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:59, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Kỹ thuật chung
mạch
- allorhythmic pulse
- mạch không đều
- anacrotic pulse
- mạch lên dội
- ardent pulse
- mạch căng
- bigeminal pulse
- mạch nhịp đôi
- deficient pulse
- mạch thiếu hụt
- elastic pulse
- mạch đàn hồi
- febrile pulse
- mạch sốt
- infrequent pulse
- mạch chậm
- irregularity of pulse
- mạch không đều
- labile pulse
- mạch thay đổi
- low tension pulse
- mạch yếu
- pulse circuit
- mạch xung
- pulse cycle
- chu kỳ mạch
- pulse deficit
- sự thiếu hụt mạch
- pulse discrimination circuit
- mạch phân biệt xung
- pulse former or shaper
- mạch thay đổi dạng xung
- pulse memory circuit
- mạch nhớ xung
- pulse rate
- số lần mạch đập, nhịp mạch
- pulse-shaping circuit
- mạch nắn dạng xung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
