-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===- =====sự gài vào=====+ =====sự gài vào==========sự lắp vào==========sự lắp vào=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insertion insertion] : Chlorine Online=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====ráp thêm vào=====+ =====ráp thêm vào=====- =====thành phần lắp vào=====+ =====thành phần lắp vào==========vật xen vào==========vật xen vào======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự chèn=====+ =====sự chèn=====::[[idle]] [[insertion]]::[[idle]] [[insertion]]::sự chèn dấu cách::sự chèn dấu cáchDòng 38: Dòng 34: ::[[register]] [[insertion]]::[[register]] [[insertion]]::sự chèn vào thanh ghi::sự chèn vào thanh ghi- =====sự điền vào=====+ =====sự điền vào=====- =====sự dính=====+ =====sự dính=====- =====sự đưa vào=====+ =====sự đưa vào=====- =====sự gài=====+ =====sự gài==========sự lồng==========sự lồng======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bài quảng cáo=====+ =====bài quảng cáo=====- =====cài vào=====+ =====cài vào=====- =====chèn vào=====+ =====chèn vào=====- =====đăng quảng cáo=====+ =====đăng quảng cáo=====::[[insertion]] [[charges]]::[[insertion]] [[charges]]::phí đăng quảng cáo::phí đăng quảng cáoDòng 61: Dòng 57: ::[[insertion]] [[order]]::[[insertion]] [[order]]::quy định đăng quảng cáo::quy định đăng quảng cáo- =====đăng vào (báo...)=====+ =====đăng vào (báo...)=====- =====phần phụ đính=====+ =====phần phụ đính==========tờ phụ đính==========tờ phụ đính=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insertion insertion] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[interpolation]] , [[injection]] , [[interjection]] , [[infusion]] , [[introduction]] , [[inclusion]] , [[posting]]- =====The act or an instance of inserting.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====An amendment etc.inserted in writing or printing.=====+ - + - =====Each appearance of anadvertisement in a newspaper etc.=====+ - + - =====An ornamental section ofneedlework inserted into plain material (lace insertions).=====+ - + - =====The manner or place of attachment of a muscle,an organ,etc.=====+ - + - =====The placing of a spacecraft in an orbit.[LL insertio (asINSERT)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 13:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự chèn
- idle insertion
- sự chèn dấu cách
- mass sequential insertion
- sự chèn tuần tự khối
- register insertion
- sự chèn vào thanh ghi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- interpolation , injection , interjection , infusion , introduction , inclusion , posting
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
