• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====ống ngưng=====
    =====ống ngưng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=prolong prolong] : Chlorine Online
     
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====thác triển=====
    =====thác triển=====
    Dòng 31: Dòng 27:
    =====gia hạn=====
    =====gia hạn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kéo dài=====
    +
    =====kéo dài=====
    =====mở rộng=====
    =====mở rộng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====nối dài=====
    =====nối dài=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prolong prolong] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[carry on]] , [[continue]] , [[delay]] , [[drag one]]’s feet , [[drag out ]]* , [[hold]] , [[hold up]] , [[increase]] , [[lengthen]] , [[let it ride]] , [[make longer]] , [[pad ]]* , [[perpetuate]] , [[protract]] , [[spin out ]]* , [[stall]] , [[stretch]] , [[stretch out]] , [[draw out]] , [[elongate]] , [[extend]] , [[prolongate]] , [[spin]] , [[endure]] , [[last]] , [[persist]] , [[postpone]] , [[prorogue]]
    -
    =====Extend, lengthen, elongate, stretch (out), draw or drag out,drag (on), keep up, string out, protract: Not wishing toprolong the agony, we left after the first act. Aunt Carolineprolonged her visit by yet another week.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.tr.=====
    +
    :[[abbreviate]] , [[shorten]]
    -
    =====Extend (an action, condition, etc.) in time or space.2 lengthen the pronunciation of (a syllable etc.).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====(asprolonged adj.) lengthy, esp. tediously so.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Prolongation n.prolongedly adv. prolonger n. [ME f. OF prolonger & f. LLprolongare (as PRO-(1), longus long)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    17:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /prə´lɔη/

    Thông dụng

    Cách viết khác prolongate

    Ngoại động từ

    Kéo dài ra; nối dài ra; gia hạn
    to prolong a straigh line
    kéo dài một đường thẳng
    to prolong a visit
    kéo dài cuộc đi thăm
    to prolong a wall
    nối dài thêm một bức tường
    Phát âm kéo dài (một âm tiết...)
    prolong the agony
    làm cho một tình trạng khó chịu.. kéo dài hơn sự cần thiết

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    ống ngưng

    Toán & tin

    thác triển

    Xây dựng

    gia hạn

    Kỹ thuật chung

    kéo dài
    mở rộng

    Kinh tế

    nối dài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X