• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====hơn nữa=====
    =====hơn nữa=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====ngoài ra=====
    =====ngoài ra=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adv.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====In addition, besides (esp. introducing a freshconsideration in an argument).=====
    +
    =====adverb=====
    -
     
    +
    :[[additionally]] , [[along]] , [[as well]] , [[besides]] , [[likewise]] , [[moreover]] , [[not to mention]] , [[to boot]] , [[too]] , [[what]]’s more , [[withal]] , [[yet]] , [[also]] , [[further]] , [[item]] , [[more]] , [[still]] , [[again]] , [[and]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=furthermore furthermore] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=furthermore furthermore] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=furthermore furthermore] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    13:57, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /ˈfɜrðərˌmɔr , ˈfɜrðərˌmoʊr/

    Thông dụng

    Phó từ

    Hơn nữa, vả lại

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hơn nữa

    Kỹ thuật chung

    ngoài ra

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X