-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 26: Dòng 26: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====(adj) thuộc mặt cắt, đoạn=====+ === Xây dựng====== Xây dựng========ghép thành==========ghép thành=====Dòng 102: Dòng 105: *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sectional sectional] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sectional sectional] : Corporateinformation*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sectional sectional] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sectional sectional] : Chlorine Online- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]14:08, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận
- a sectional fishing-rod
- cần câu ráp bằng nhiều đoạn
- sectional furniture
- đồ gỗ lắp ghép
Cục bộ (về một nhóm nằm trong một cộng động..)
- sectional interests
- lợi ích cục bộ
- sectional jealousies
- những sự ghen tỵ cục bộ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đoạn
- precast sectional piles
- cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional stove
- lò đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
đơn nguyên
- sectional heated housing
- nhà ở cấp theo đơn nguyên
- sectional residential building
- nhà ở đơn nguyên
phân đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
