-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 31: Dòng 31: | __TOC__| __TOC__|}|}+ === Xây dựng===+ =====chuyển vị=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự chuyển động, sự vận động, cơ cấu hành trình,hành trình==========Sự chuyển động, sự vận động, cơ cấu hành trình,hành trình=====Dòng 120: Dòng 123: =====Motional adj. motionless adj. [ME f. OFf. L motio -onis (as MOVE)]==========Motional adj. motionless adj. [ME f. OFf. L motio -onis (as MOVE)]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]14:24, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự chuyển động
- air motion [movement]
- sự chuyển động không khí
- backward-and-forward motion
- sự chuyển động tới lui
- compound motion
- sự chuyển động phức hợp
- motion in a space
- sự chuyển động trong không gian
- motion of a particle
- sự chuyển động của hạt
- piston motion
- sự chuyển động của pittông
- reverse motion
- sự chuyển động lùi
- simple harmonic motion
- sự chuyển động điều hòa đơn
- slow motion
- sự chuyển động chậm
- thermal motion
- sự chuyển động nhiệt
- vapour motion
- sự chuyển động hơi
- wave motion
- sự chuyển động sóng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Movement, moving, change, shift, shifting, action, going,travelling, travel, progress, passage, transit; activity,commotion, stir, agitation, turmoil, turbulence: One couldbarely sense the slow motion of the train. The leaves of theaspen appear to be in constant motion. 2 mobility, movability,motility: I could feel the motion gradually returning to mynumbed limbs.
Gait, bearing, carriage, tread, walk, step:The machine works with alternate upward and downward motions.
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
