-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====hiểu được=====+ =====hiểu được, dễ hiểu======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========dễ hiểu==========dễ hiểu=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- apprehensible , clear , comprehensible , distinct , fathomable , graspable , knowable , lucid , luminous , obvious , open , plain , unambiguous , unequivocal , unmistakable , apparent , definite , perspicuous
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
