-
(Khác biệt giữa các bản)(them phien am)
Dòng 1: Dòng 1: + =====/'''<font color="red">'ʃɔ:t'fɔ:l</font>'''/=====- - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- arrears , default , defectiveness , deficiency , flaw , inadequacy , incompleteness , insufficience , insufficiency , in the hole , in the red , lack , loss , red ink , shortage , shortcoming , underage , defect , deficit , paucity , poverty , scantiness , scantness , scarceness , scarcity
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
