-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận===== ::a [[se...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sekʃənl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 29: Dòng 22: =====(thuộc) đoạn==========(thuộc) đoạn=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========ghép thành==========ghép thành=====- =====phân đoạn cục bộ=====+ =====phân đoạn cục bộ=====- + === Điện===- == Điện==+ =====có tính phân đoạn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====có tính phân đoạn=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ phận==========bộ phận=====::[[sectional]] [[drive]]::[[sectional]] [[drive]]Dòng 94: Dòng 86: ::[[sectional]] [[area]]::[[sectional]] [[area]]::diện tích tiết diện::diện tích tiết diện- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====A relating to a section, esp. of a community. bpartisan.==========A relating to a section, esp. of a community. bpartisan.=====02:42, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận
- a sectional fishing-rod
- cần câu ráp bằng nhiều đoạn
- sectional furniture
- đồ gỗ lắp ghép
Cục bộ (về một nhóm nằm trong một cộng động..)
- sectional interests
- lợi ích cục bộ
- sectional jealousies
- những sự ghen tỵ cục bộ
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đoạn
- precast sectional piles
- cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional stove
- lò đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
đơn nguyên
- sectional heated housing
- nhà ở cấp theo đơn nguyên
- sectional residential building
- nhà ở đơn nguyên
phân đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
