-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì===== ::in an excellent [[s...)
So với sau →08:36, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
sự bảo quản
- antiseptic preservation
- sự bảo quản bằng chất sát trùng
- carbon dioxide preservation
- sự bảo quản bằng khí cacbonic
- fermentative preservation
- sự bảo quản bằng cách lên men
- freezing preservation
- sự bảo quản bằng đông lạnh
- heat preservation
- sự bảo quản bằng nhiệt
- jerk preservation
- sự bảo quản bằng phơi nắng
- nitrogen preservation
- sự bảo quản bằng khí nitơ
- radiation preservation
- sự bảo quản bằng tia bức xạ
- salt-curing preservation
- sự bảo quản bằng ướp muối
- smoke (curing) preservation
- sự bảo quản bằng hun khói
- sun-drying preservation
- sự bảo quản hàng phơi nắng
- temporary preservation
- sự bảo quản tạm thời
- vinegar pickling preservation
- sự bảo quản bằng ngâm dấm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
