-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác polyhedric ===Tính từ=== =====(toán học) nhiều mặt, đa diện===== ::polyhedral [[angle]...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸pɔli´hi:drəl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::góc nhiều mặt, góc đa diện::góc nhiều mặt, góc đa diện- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====khối đa diện=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khối đa diện=====+ === Kỹ thuật chung ========hình đa diện==========hình đa diện=====20:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đa diện
- locally polyhedral
- đa diện cục bộ
- polyhedral angle
- góc đa diện
- polyhedral froup
- nhóm đa diện
- polyhedral game
- trò chơi đa diện
- polyhedral region
- miền đa diện
- polyhedral surface
- mặt bên của đa diện
- polyhedral vaunt
- vòm đa diện
- section of a polyhedral angle
- tiết diện của một góc đa diện
- space grid threaded polyhedral connector
- mối nối ren mạng không gian đa diện
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
