-
(Khác biệt giữa các bản)(→Thiếu, không có)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="purple">læk</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="purple">læk</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 34: Dòng 30: *V_ed: [[lacked]]*V_ed: [[lacked]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====vắng=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====vắng=====- =====sự vắng mặt=====+ === Toán & tin ===- + =====sự vắng mặt=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chỗ thiếu==========chỗ thiếu=====Dòng 55: Dòng 50: ::[[lack]] [[of]] [[homogeneity]]::[[lack]] [[of]] [[homogeneity]]::sự thiếu tính đồng chất::sự thiếu tính đồng chất- =====thiếu sót=====+ =====thiếu sót=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Want, deficiency, dearth, absence, scarcity, shortage,need, insufficiency, paucity, deficit, inadequacy: We sufferedfrom a severe lack of water. The orchestra is experiencing aserious lack of talent at the moment.==========Want, deficiency, dearth, absence, scarcity, shortage,need, insufficiency, paucity, deficit, inadequacy: We sufferedfrom a severe lack of water. The orchestra is experiencing aserious lack of talent at the moment.=====Dòng 65: Dòng 58: =====Want, need, require, be deficient in, be or fall shortof, be without: He lacks the votes needed to win. Simon lacksthe ability to paint any better.==========Want, need, require, be deficient in, be or fall shortof, be without: He lacks the votes needed to win. Simon lacksthe ability to paint any better.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N. (usu. foll. by of) an absence, want, or deficiency(a lack of talent; felt the lack of warmth).==========N. (usu. foll. by of) an absence, want, or deficiency(a lack of talent; felt the lack of warmth).=====21:22, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự thiếu
- lack of equilibrium
- sự thiếu cân bằng
- lack of fuel
- sự thiếu nhiên liệu
- lack of homogeneity
- sự thiếu tính đồng chất
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, mrs.JaeJoong, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Trang , KyoRin, Thuha2406, Khách
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
