• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">rɪˈkwaɪərmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">rɪˈkwaɪərmənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 16: Dòng 12:
    ::không phải tất cả khách nước ngoài đều làm đầy đủ các thủ tục nhập cảnh hợp pháp
    ::không phải tất cả khách nước ngoài đều làm đầy đủ các thủ tục nhập cảnh hợp pháp
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====điều kiện cần=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====điều kiện cần=====
    -
    =====điều kiện tất yếu=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
     
    +
    =====điều kiện tất yếu=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=requirement requirement] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=requirement requirement] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====khẩn cần=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====khẩn cần=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====điều kiện=====
    =====điều kiện=====
    ::[[octane]] [[requirement]]
    ::[[octane]] [[requirement]]
    Dòng 46: Dòng 38:
    =====sự yêu cầu=====
    =====sự yêu cầu=====
    -
    =====thủ tục=====
    +
    =====thủ tục=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====điều kiện tất yếu=====
    =====điều kiện tất yếu=====
    Dòng 69: Dòng 58:
    =====thuủ tục=====
    =====thuủ tục=====
    -
    =====yêu cầu=====
    +
    =====yêu cầu=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=requirement&searchtitlesonly=yes requirement] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=requirement&searchtitlesonly=yes requirement] : bized
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Requisite, prerequisite, demand, precondition, condition,qualification, stipulation, sine qua non, provision, proviso,demand, necessity, essential, desideratum, must: It is arequirement of the loan agreement that you maintain an accountwith this bank. 2 need, want, demand: We hope the new designwill meet all your requirements.=====
    =====Requisite, prerequisite, demand, precondition, condition,qualification, stipulation, sine qua non, provision, proviso,demand, necessity, essential, desideratum, must: It is arequirement of the loan agreement that you maintain an accountwith this bank. 2 need, want, demand: We hope the new designwill meet all your requirements.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    22:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /rɪˈkwaɪərmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhu cầu, sự đòi hỏi
    Điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
    Thủ tục; luật lệ
    not all foreign visitors fulfil legal entry requirement
    không phải tất cả khách nước ngoài đều làm đầy đủ các thủ tục nhập cảnh hợp pháp

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    điều kiện cần

    Hóa học & vật liệu

    điều kiện tất yếu
    Tham khảo

    Xây dựng

    khẩn cần

    Kỹ thuật chung

    điều kiện
    octane requirement
    điều kiện octan
    site requirement
    điều kiện vị trí
    đòi hỏi
    nhu cầu
    sự đòi hỏi
    sự yêu cầu
    thủ tục

    Kinh tế

    điều kiện tất yếu
    điều cần thiết
    điều đòi hỏi
    đòi hỏi
    sự cần
    sự cần thiết
    sự đòi hỏi
    sự yêu cầu
    thuủ tục
    yêu cầu
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Requisite, prerequisite, demand, precondition, condition,qualification, stipulation, sine qua non, provision, proviso,demand, necessity, essential, desideratum, must: It is arequirement of the loan agreement that you maintain an accountwith this bank. 2 need, want, demand: We hope the new designwill meet all your requirements.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X