-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 18: Dòng 18: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====đĩa, vật hình đĩa, bánh tròn=====+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========đĩa (máy tính)==========đĩa (máy tính)=====Dòng 106: Dòng 109: =====Var. of DISC (esp.==========Var. of DISC (esp.==========US & Computing).==========US & Computing).=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:19, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đĩa cứng
- CD-ROM hard disk drive
- ổ đĩa cứng CD-ROM
- external hard disk
- ổ đĩa cứng ngoài
- fixed disk drive
- ổ đĩa cứng
- hard disk controller
- bộ điều khiển đĩa cứng
- hard disk drive
- ổ đĩa cứng
- Hard Disk Drive (HDD)
- ổ đĩa cứng
- hard disk partition
- ngăn đoạn đĩa cứng
- Hard Disk/Hard Drive (HD)
- đĩa cứng/Ổ đĩa cứng
- Hark Disk Controller (HDC)
- bộ điều khiển đĩa cứng
- HDD (harddisk drive)
- ổ đĩa cứng
- internal hard disk
- ổ đĩa cứng trong
- Winchester disk
- đĩa cứng Winchester
- Write-Protect Hard Disk (WPHD)
- đĩa cứng chống ghi
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
