-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 24: Dòng 24: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đồng bộ=====+ =====đồng bộ=====::[[Synchronize]] [[the]] [[sequence]] [[numbers]] (SYN)::[[Synchronize]] [[the]] [[sequence]] [[numbers]] (SYN)::đồng bộ hóa số dãy::đồng bộ hóa số dãy- =====đồng bộ hóa=====+ =====đồng bộ hóa=====''Giải thích VN'': Làm cho hai hay nhiều đại lượng biến thiên tuần hoàn xảy ra cùng một lúc với nhau. Thí dụ : đồng bộ hóa việc đánh lửa với bánh thời chuẩn trong máy nổ.''Giải thích VN'': Làm cho hai hay nhiều đại lượng biến thiên tuần hoàn xảy ra cùng một lúc với nhau. Thí dụ : đồng bộ hóa việc đánh lửa với bánh thời chuẩn trong máy nổ.Dòng 39: Dòng 37: =====làm cho đồng bộ==========làm cho đồng bộ=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(also -ise) 1 intr. (often foll. by with) occur at the sametime; be simultaneous.=====+ =====verb=====- + :[[adjust]] , [[agree]] , [[atune]] , [[harmonize]] , [[integrate]] , [[keep time with]] , [[match]] , [[mesh]] , [[organize]] , [[pool]] , [[proportion]] , [[pull together]] , [[put in sync]] , [[set]] , [[concur]] , [[coincide]] , [[simultaneous]]- =====Tr. cause to occur at the sametime.3 tr. carry out the synchronism of (a film).=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Tr. ascertain orset forth the correspondenceinthe date of (events).=====+ - + - =====A tr.cause (clocks etc.) to show a standard or uniform time. b intr.(of clocks etc.) be synchronized.=====+ - + - =====Synchronization n. synchronizern.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=synchronize synchronize]: Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=synchronize synchronize]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 07:15, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- adjust , agree , atune , harmonize , integrate , keep time with , match , mesh , organize , pool , proportion , pull together , put in sync , set , concur , coincide , simultaneous
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
