-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tính độc lập=====+ =====[tính, sự] độc lập=====- ::[[independence]] [[in]] [[behaviour]]+ - ::tính độc lập vềhành vi+ ::[[independence]] [[in]] [[behaviour]]- ::[[independence]] [[in]] [[variety]]+ ::(điều khiển học ) tính độc lập về dáng điệu;- ::tính độc lập về loại+ ::[[independence]] [[in]] [[variety]]- ::[[statistical]] [[independence]]+ ::(điều khiển học ) tính độc lập về loại- ::tính độc lậpthống kê+ ::[[fixed]]-base [[independence]]+ ::(thống kê ) chỉ số có cơ sở không đổi, chỉ số có chu kỳ cơ bản không đổi=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========độc lập==========độc lập=====Dòng 43: Dòng 44: =====noun==========noun=====:[[dependence]] , [[subordination]]:[[dependence]] , [[subordination]]+ + [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tính độc lập
- independence of auditor
- tính độc lập của người kiểm toán
- path independence
- tính độc lập của cách lựa chọn
- path independence
- tính độc lập của sự lựa chọn
- statistical independence
- tính độc lập thống kê
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ability , aptitude , autarchy , autonomy , home rule , license , qualification , self-determination , self-government , self-reliance , self-rule , self-sufficiency , separation , sovereignty , independency , liberty , affluence , emancipation , freedom , opulence
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
