-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 22: Dòng 22: ::tính nhẩm::tính nhẩm::[[recursive]] [[arithmetic]]::[[recursive]] [[arithmetic]]- ::(toán(toán logic)ic) số học đệ quy+ ::(toán logic ) số học đệ quy- + - + === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========số học==========số học=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- addition , calculation , computation , division , estimation , figuring , multiplication , reckoning , subtraction , number
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
