• Revision as of 00:20, ngày 25 tháng 1 năm 2010 by Nguyenhunghai (Thảo luận | đóng góp)
    /ɪmpeəd; NAmE ɪmperd/

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    suy yếu
    thiếu, thiểu, khiếm khuyết

    hearing-impaired: Khiếm thính

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    healthy , perfect , strong

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X