• Revision as of 22:02, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người thử; máy thử
    Màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    tester bed
    giường có màn treo

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    dung cụ thử

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    màn treo (trên chỗ ngồi)

    Điện tử & viễn thông

    Nghĩa chuyên ngành

    bộ thử

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    bút thử điện

    Đo lường & điều khiển

    Nghĩa chuyên ngành

    người thử

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    dụng cụ thử

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bộ kiểm tra
    magnetic tape tester
    bộ kiểm tra băng từ
    phase tester
    bộ kiểm tra pha
    pole tester
    bộ kiểm tra cực
    căn lá
    người làm thí nghiệm
    đầu đo
    dụng cụ thí nghiệm
    acrylic tester
    dụng cụ thí nghiệm acrylic
    giá thử
    máy kiểm tra
    battery tester
    máy kiểm tra bình điện
    coil tester
    máy kiểm tra bôbin
    insulation tester
    máy kiểm tra cách điện
    isolation tester
    máy kiểm tra cách điện
    polarity tester
    máy kiểm tra cực tính
    spark gap coil tester
    máy kiểm tra bôbin
    máy thử
    máy thử nghiệm

    Nguồn khác

    • tester : Corporateinformation

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    dụng cụ thử nghiệm
    người làm trắc nghiệm
    người kiểm tra
    viên giám khảo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X