• Revision as of 16:20, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /noun/

    Thông dụng

    Xem know

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đã biết

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    obscure , unknown

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X