• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:06, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Kẻ hèn nhát=====
    =====Kẻ hèn nhát=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj. & n.=====
     
    -
    =====Adj. (of a person, behaviour, etc.) cowardly;abject.=====
     
    -
    =====N. a cowardly person.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Cravenly adv. cravenness n.[ME cravand etc. perh. f. OF cravant‚ defeated, past part. ofcravanter ult. f. L crepare burst; assim. to -EN(3)]=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[chicken ]]* , [[cowardly]] , [[dastardly]] , [[fearful]] , [[gutless]] , [[lily-livered ]]* , [[mean-spirited]] , [[poltroonish]] , [[pusillanimous]] , [[scared]] , [[timorous]] , [[weak-kneed]] , [[wimpish]] , [[wimpy]] , [[wussy]] , [[yellow ]]* , [[yellow-bellied]] , [[chickenhearted]] , [[faint-hearted]] , [[lily-livered]] , [[unmanly]] , [[afraid]] , [[chicken]] , [[cowardly]].--n. coward , [[dastard]] , [[defeated]] , [[fainthearted]] , [[overcome]] , [[poltroon]] , [[recreant]] , [[timid]] , [[weak]] , [[wimp]] , [[yellow]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[caitiff]] , [[chicken ]]* , [[coward]] , [[dastard]] , [[fraidy cat]] , [[nebbish]] , [[poltroon]] , [[quitter]] , [[recreant]] , [[scaredy cat]] , [[weakling]] , [[wheyface]] , [[wimp ]]* , [[wuss]] , [[yellow belly]] , [[funk]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=craven craven] : Corporateinformation
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[bold]] , [[brave]] , [[courageous]] , [[heroic]] , [[strong]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'kreivən/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hèn nhát
    to cry craven
    chịu thua, đầu hàng
    Sợ mất hết can đảm

    Danh từ

    Kẻ hèn nhát

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X