• (đổi hướng từ Cackled)
    /'kækl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng gà cục tác
    Tiếng cười khúc khích
    Chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác
    cut the cackle!
    câm cái mồm đi

    Động từ

    Cục tác (gà mái)
    Cười khúc khích
    Nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X