• /'i:təbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ăn được; ăn ngon

    Danh từ số nhiều

    Thức ăn, đồ ăn
    eatables and drinkables
    đồ ăn thức uống

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    ăn được
    ăn ngon
    thức ăn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X