• (đổi hướng từ Excavations)
    /¸ekskə´veiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đào; hố đào
    Sự khai quật

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    khai đào

    Xây dựng

    nền đường đào

    Kỹ thuật chung

    hố đào
    hố
    khai thác
    working excavation
    lò khai thác
    đào
    đào đất
    hầm
    hào
    sự đào đất
    sự khai đào
    subsurface excavation
    sự khai đào ngầm
    sự khai thác

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    filling

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X