• (đổi hướng từ Hectoring)
    /´hektə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kẻ bắt nạt, kẻ ăn hiếp
    Kẻ hay làm phách; kẻ hay hăm doạ, quát tháo ầm ĩ
    Kẻ hay khoe khoang khoác lác ầm ĩ

    Động từ

    Bắt nạt, ăn hiếp
    Doạ nạt ầm ĩ, quát tháo ầm ĩ
    Khoe khoang khoác lác ầm ĩ

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X