-
Repellent
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
không thấm nước
- water repellent grease
- mỡ không thấm nước
- water-repellent
- chất không thấm nước
- water-repellent facing
- lớp ốp không thấm nước
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ