• (đổi hướng từ Whooped)
    /wu:p/

    Thông dụng

    Thán từ

    Húp! (tiếng thúc ngựa)

    Danh từ

    Tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo
    whoops of joy
    những tiếng reo mừng
    Tiếng ho khúc khắc

    Nội động từ

    Kêu, la, reo, hò reo
    Ho khúc khắc
    to whoop for
    hoan hô
    to whoop it up for
    (thông tục) vỗ tay hoan nghênh

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Y học

    tiếng khúc khắc thở

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun, verb
    bellow , boo , cheer , cry , cry out , holler , hoot , howl , jeer , scream , shout , shriek , squawk , yell

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X