• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    countable
    sở đếm được
    countable base
    compac đếm được
    countable compact
    compact đếm được
    countable compact
    hàm tập hợp cộng tính đếm được
    countable additive set function
    không đếm được
    non-countable
    tập (hợp) đếm được
    countable set
    tập hợp đếm được
    countable aggregate
    tập hợp đếm được
    countable set
    tập đếm được
    countable set, enumerable set
    điều kiện dây chuyền đếm được
    countable chain condition
    denumerable
    quá trình đếm được
    denumerable process
    tập (hợp) đếm được
    denumerable set
    tập hợp không đếm được
    non-denumerable aggregate
    tập hợp đếm được
    denumerable aggregate
    tập hợp đếm được
    denumerable set
    enumerable
    các ngôn ngữ quy đếm được
    recursively enumerable languages
    không đếm được
    non-enumerable
    tập (hợp) không đếm được
    non-enumerable set
    tập (hợp) đếm được
    enumerable set
    tập hợp không đếm được
    non-enumerable set
    tập hợp đếm được
    enumerable set
    tập đếm được
    countable set, enumerable set
    enumerate
    numerable

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X