• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    flow process chart

    Giải thích VN: Một biểu đồ thể hiện tất cả các mặt của quy trình sản xuất, bao gồm các hoạt động, vận chuyển, kiểm tra, trì hoãn, tích [[trữ. ]]

    Giải thích EN: A chart on which all aspects of a production process are represented, including operations, transportations, inspections, delays, and storages.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X