• Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    nesting level

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    liquid height
    liquid level
    bộ chỉ thị mức lỏng tự động
    automatic liquid level indicator
    bộ điều chỉnh mức lỏng
    liquid level regulator
    hệ khống chế mức lỏng điện tử
    electronic liquid level control system
    hệ thống khống chế mức lỏng điện tử
    electronic liquid level control system
    hiệu chỉnh mức lỏng điện tử
    electronic liquid level control
    khống chế mức lỏng bằng ổn nhiệt
    thermostatic liquid level control
    kính quan mức lỏng
    liquid level device
    kính quan mức lỏng
    liquid level gauge
    kính quan sát mức lỏng
    liquid level device [gauge]
    manomet mức lỏng
    liquid level manometer
    sự khống chế mức lỏng điện tử
    electronic liquid level control
    sự điều chỉnh mức lỏng
    liquid level control
    đìều chỉnh mức lỏng
    liquid level control
    điều chỉnh mức lỏng bằng ổn nhiệt
    thermostatic liquid level control
    điều chỉnh mức lỏng điện tử
    electronic liquid level control

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X