• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    allowance
    authorization
    clearance
    sự cho phép bay
    flight clearance
    enabling
    leave
    license
    permission
    sự cho phép bản
    base permission
    cho phép mở rộng
    extended permission
    sự cho phép thi hành
    execute permission
    cho phép thực hiện
    execute permission
    sự cho phép tìm kiếm
    search permission
    sự cho phép truy cập
    access permission
    sự cho phép truy nhập
    access permission
    sự cho phép truy xuất
    access permission
    sự cho phép xây dựng
    planning permission
    permit
    sự cho phép làm việc
    permit to work
    sự cho phép thi công
    building permit
    sự cho phép xây dựng
    building permit
    tolerance

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    license
    sự cho phép (kinh doanh)
    license or license
    licensing
    sự cho phép tự động
    automatic licensing
    release for shipment
    warrant

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X