• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    reconditioning
    reconstruction
    recovery
    sự phục hồi hệ thống
    system recovery
    sự phục hồi lỗi
    error recovery
    sự phục hồi sai hỏng
    failure recovery
    sự phục hồi tài nguyên
    resource recovery plant
    sự phục hồi đàn hồi
    recovery of elasticity
    sự xung đột sự phục hồi cam kết
    Commitment Concurrency And Recovery (CCR)
    refection
    regenerating furace
    regeneration
    sự phục hồi bộ nhớ
    storage regeneration
    sự phục hồi tín hiệu
    signal regeneration
    sự phục hồi xung
    pulse regeneration
    rehabilitation of a fund
    repair
    restitution
    sự phục hồi hoàn hảo
    perfect restitution
    restoration
    sự phục hồi ảnh
    image restoration
    sự phục hồi chắp ghép
    fragmentary restoration
    sự phục hồi chi tiết (máy)
    restoration of (machine) part
    sự phục hồi kiến trúc
    architectural restoration
    sự phục hồi phong cách
    stylistic restoration
    sự phục hồi toàn vẹn
    integral restoration
    sự phục hồi xung
    pulse restoration
    sự phục hồi đất
    land restoration
    restoration (vs) (to original state)
    restore
    retrieval
    revival

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    rally

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X