• Revision as of 08:41, ngày 31 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'sæsi/

    Thông dụng

    Tính từ .so sánh

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thô bạo một cách hỗn xược
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) tươi tắn, bảnh bao
    a real sassy dresser
    người ăn mặc thật bảnh bao


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X