• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Khác, cách khác===== ::he could not have acted otherwise ::anh ta đã không h...)
    Hiện nay (01:51, ngày 15 tháng 2 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ʌðə¸waiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    ::[[he]] [[is]] [[unruly]], [[but]] [[not]] [[otherwise]] [[blameworthy]]
    ::[[he]] [[is]] [[unruly]], [[but]] [[not]] [[otherwise]] [[blameworthy]]
    ::nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
    ::nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
     +
    ===Liên từ===
    ===Liên từ===
    Dòng 32: Dòng 26:
    ::[[the]] [[truth]] [[is]] [[quite]] [[other]] [[wise]]
    ::[[the]] [[truth]] [[is]] [[quite]] [[other]] [[wise]]
    ::sự thật hoàn toàn khác
    ::sự thật hoàn toàn khác
     +
    =====lẽ ra=====
     +
    ::[[Her]] [[poor]] [[delivery]], [[spoilt]] [[an]] [[otherwise]] [[good]] [[speech]]
     +
    ::Cách nói kém cỏi của cô ta đã làm hỏng bài diễn văn lẽ ra là hay
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cách khác=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cách khác, khác=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khác=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adv.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====If not, or else, under other circumstances, in anothersituation, on the other hand: I learned something about youtonight that otherwise I should never have guessed. 2differently, in another manner or way: You may travel unlessthe doctor advises otherwise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adv. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Else; or else; in the circumstances otherthan those considered etc. (bring your umbrella, otherwise youwill get wet).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====In other respects (he is untidy, but otherwisevery suitable).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by than) in a different way(could not have acted otherwise; cannot react otherwise thanangrily).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====As an alternative (otherwise known as Jack).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(predic.) in a different state (the matter is quiteotherwise).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic that would otherwise exist (theirotherwise dullness).=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====cách khác=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=otherwise otherwise] : National Weather Service
    +
    =====cách khác, khác=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=otherwise otherwise] : Corporateinformation
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=otherwise otherwise] : Chlorine Online
    +
    =====khác=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[any other way]] , [[contrarily]] , [[differently]] , [[diversely]] , [[elseways]] , [[if not]] , [[in different circumstances]] , [[on the other hand]] , [[or else]] , [[or then]] , [[under other conditions]] , [[variously]] , [[alternatively]] , [[else]] , [[oppositely]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´ʌðə¸waiz/

    Thông dụng

    Phó từ

    Khác, cách khác
    he could not have acted otherwise
    anh ta đã không hành động khác được
    Nếu không thì...
    seize the chance, otherwise you will regret it
    nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
    Mặt khác, về mặt khác
    he is unruly, but not otherwise blameworthy
    nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách

    Liên từ

    Nếu hoàn cảnh.., nếu không thì...
    put the cap back on the bottle, otherwise the juice will spill
    đậy cái nắp chai lại, nếu không nước ngọt sẽ đổ ra

    Tính từ

    Khác; tình trạng khác
    the truth is quite other wise
    sự thật hoàn toàn khác
    lẽ ra
    Her poor delivery, spoilt an otherwise good speech
    Cách nói kém cỏi của cô ta đã làm hỏng bài diễn văn lẽ ra là hay

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cách khác
    cách khác, khác

    Kỹ thuật chung

    khác

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X