• (Khác biệt giữa các bản)
    (Oxford)
    Hiện nay (17:02, ngày 3 tháng 9 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (Oxford)
     
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    có dự tính trước
    có dự tính trước
    -
    ::[[a]]][[calculated]] [[insult]]
    +
    ::[[a]] [[calculated]] [[insult]]
    ::một lời sỉ nhục có tính toán từ trước
    ::một lời sỉ nhục có tính toán từ trước
    =====Xem [[calculate]]=====
    =====Xem [[calculate]]=====

    Hiện nay

    /'kælkjuleitid/

    Thông dụng

    Tính từ

    có dự tính trước

    a calculated insult
    một lời sỉ nhục có tính toán từ trước
    Xem calculate

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X