-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) số===== =====Bằng số===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== ==...)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">nju:´merikl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) số==========(thuộc) số=====- =====Bằng số==========Bằng số=====- + ==Chuyên ngành==- ==Toán & tin==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====số, bằng số=====- =====sốtrị=====+ ===Cơ - Điện tử===- + =====(adj) (thuộc) số, bằng số=====- =====thuộc số=====+ === Toán & tin ===- + =====số trị=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====thuộc số=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====bằng số=====+ =====bằng số=====::[[NC]] ([[numerical]]control)::[[NC]] ([[numerical]]control)::sự điều khiển bằng số::sự điều khiển bằng sốDòng 84: Dòng 74: ::[[Numerical]] [[Weather]] [[Prediction]] (NWP)::[[Numerical]] [[Weather]] [[Prediction]] (NWP)::dự báo thời tiết bằng số::dự báo thời tiết bằng số- =====số=====+ =====số=====- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====bằng số=====- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=numerical&x=0&y=0 numerical] : semiconductorglossary+ =====thuộc số=====- + =====thuộc về số=====- == Kinh tế==+ =====trên con số=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====về số lượng=====- + - =====bằng số=====+ - + - =====thuộc số=====+ - + - =====thuộc về số=====+ - + - =====trên con số=====+ - + - =====về số lượng=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=numerical numerical] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====(also numeric) of or relating to a number or numbers(numerical superiority).=====+ - + - =====Numerical analysis the branch ofmathematics that deals with the development and use of numericalmethods for solving problems.=====+ - =====Numerically adv.[med.Lnumericus (as NUMBER)]=====+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bằng số
- NC (numericalcontrol)
- sự điều khiển bằng số
- non-numerical calculations
- tính toán không bằng số
- numerical accounting machine
- máy kế toán bằng số
- numerical analysis
- tính bằng số
- numerical approximation
- phép xấp xỉ bằng số
- numerical calculation
- phép tính bằng số
- numerical calculation
- tính toán bằng số
- numerical calculations
- tính toán bằng số
- numerical calculus
- phép tính bằng số
- numerical calculus
- tính bằng số
- numerical control
- điều khiển bằng số
- numerical control
- sự điều khiển (bằng) số
- numerical control
- sự điều khiển bằng số
- numerical control machine
- máy điều khiển bằng số
- numerical control tape
- băng điều khiển bằng số
- numerical data
- dữ kiện bảng số
- numerical data
- dữ liệu bằng số
- numerical data
- số liệu bằng số
- numerical electromagnetic code
- mã điện từ bằng số
- numerical equation
- phương trình bằng số
- numerical evaluation
- sự ước lượng bằng số
- numerical expression
- biểu thức bằng số
- numerical function
- hàm bằng số
- numerical interpolation
- phép nội suy bằng số
- numerical invariant
- bất biến bằng số
- numerical method
- phương pháp tính bằng số
- numerical power ratio
- tỉ số công suất bằng số
- numerical solution
- nghiệm bằng số
- numerical value
- giá trị bằng số
- Numerical Weather Prediction (NWP)
- dự báo thời tiết bằng số
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
