• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chệch===== ::biased estimator ::ước lượng chệch ::biased exponent ::số mũ chệch ::biased...)
    Hiện nay (09:38, ngày 9 tháng 8 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´baiəst</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    === Toán & tin ===
    -
    |}
    +
    =====chệch=====
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chệch=====
    +
    ::[[biased]] [[estimator]]
    ::[[biased]] [[estimator]]
    ::ước lượng chệch
    ::ước lượng chệch
    Dòng 16: Dòng 8:
    ::[[biased]] [[sampling]]
    ::[[biased]] [[sampling]]
    ::sự lấy mẫu chệch
    ::sự lấy mẫu chệch
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không đối xứng=====
    -
    =====không đối xứng=====
    +
    ::[[biased]] [[coin]]
    ::[[biased]] [[coin]]
    ::đồng tiền không đối xứng
    ::đồng tiền không đối xứng
    -
    =====được định thiên=====
    +
    =====được định thiên=====
     +
    =====chuyên chế=====
     +
    ::[[he is without]] [[bias]]
     +
    :: ông ấy không chuyên chế(nghĩa là ông ấy là người dân chủ)
    -
    =====thiên áp=====
    +
    =====thiên áp=====
    ::self-biased [[tube]]
    ::self-biased [[tube]]
    ::đèn tự thiên áp
    ::đèn tự thiên áp
    -
    [[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
    +
    [[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[one-sided]] , [[partial]] , [[partisan]] , [[prejudiced]] , [[prejudicial]] , [[prepossessed]] , [[tendentious]] , [[beveled]] , [[diagonal]] , [[oblique]] , [[slanted]] , [[slanting]]

    Hiện nay

    /´baiəst/

    Toán & tin

    chệch
    biased estimator
    ước lượng chệch
    biased exponent
    số mũ chệch
    biased sampling
    sự lấy mẫu chệch

    Kỹ thuật chung

    không đối xứng
    biased coin
    đồng tiền không đối xứng
    được định thiên
    chuyên chế
    he is without bias
    ông ấy không chuyên chế(nghĩa là ông ấy là người dân chủ)
    thiên áp
    self-biased tube
    đèn tự thiên áp

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X