• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ (như) .rod=== =====Chỗ chim đậu (cành cây, sào..); nơi chim trú (lồng chim, chuồng gà..)===== ::[[...)
    Hiện nay (00:30, ngày 19 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">/pərt/</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 38: Dòng 33:
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====pec (đơn vị đo chiều dài bằng 5, 03m)=====
    +
    =====pec (đơn vị đo chiều dài bằng 5, 03m)=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    Dòng 45: Dòng 40:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====cọc sào=====
    +
    =====cọc sào=====
    -
    =====ôvăng=====
    +
    =====ôvăng=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====mái đua=====
    +
    =====mái đua=====
    -
    =====mái hắt=====
    +
    =====mái hắt=====
    -
    =====que sào=====
    +
    =====que sào=====
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====cá vược=====
    +
    =====cá vược=====
    -
    =====cá sơn=====
    +
    =====cá sơn=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=perch perch] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=perch perch] : Corporateinformation
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Roost, rest, seat; spot, location, position, place, site,vantage point, perspective: From his perch at the top of thecliff, Martin had a clear view of the cave entrance.=====
    +
    :[[branch]] , [[landing place]] , [[lounge]] , [[pole]] , [[post]] , [[resting place]] , [[roost]] , [[seat]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[alight]] , [[balance]] , [[land]] , [[light]] , [[rest]] , [[roost]] , [[set down]] , [[settle]] , [[sit on]] , [[squat]] , [[touch down]] , [[poise]] , [[bar]] , [[fish]] , [[peg]] , [[pike]] , [[pole]] , [[rod]] , [[roose]] , [[seat]] , [[sit]] , [[staff]] , [[stick]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Roost, rest, sit, nest; place, put, set, situate,locate, position, site: The owl was perched in the tree,waiting for the vole to appear from its burrow.=====
    +
    =====verb=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    :[[lower]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    Hiện nay

    //pərt//

    Thông dụng

    Danh từ (như) .rod

    Chỗ chim đậu (cành cây, sào..); nơi chim trú (lồng chim, chuồng gà..)
    bird taken its perch
    con chim đậu xuống
    (nghĩa bóng) địa vị cao
    Con sào (đơn vị đo chiều dài (đất) = 5, 5 yat tức 5, 03 mét) (như) pole, rod
    Trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
    (động vật học) cá pecca, cá rô
    come off your perch
    như come
    to hop the perch
    chết
    to knock someone off his perch
    tiêu diệt ai, đánh gục ai

    Ngoại động từ

    Xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao
    a town perched on a hill
    một thành phố ở trên một ngọn đồi

    Nội động từ

    ( + upon) đậu trên (chim...); ngồi trên, ở trên (người)

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    pec (đơn vị đo chiều dài bằng 5, 03m)

    Nguồn khác

    • perch : Chlorine Online

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    cọc sào
    ôvăng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    mái đua
    mái hắt
    que sào

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cá vược
    cá sơn

    Nguồn khác

    • perch : Corporateinformation

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    lower

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X