• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) vũ trụ===== ::cosmic rays ::tia vũ trụ ::cosmic dust ::bụi vũ trụ =====Rộng lớn, khổng l...)
    Hiện nay (14:05, ngày 5 tháng 5 năm 2012) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kɔzmik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    =====Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà=====
    =====Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vũ (trụ hài) hòa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vũ hòa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vũ trụ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of the universe or cosmos, esp. as distinct from theearth.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of or for space travel.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cosmical adj. cosmically adv.=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====vũ (trụ hài) hòa=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cosmic cosmic] : National Weather Service
    +
    =====vũ hòa=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=cosmic&submit=Search cosmic] : amsglossary
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cosmic cosmic] : Corporateinformation
    +
    =====vũ trụ=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=cosmic cosmic] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=cosmic cosmic] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[catholic]] , [[cosmogonal]] , [[cosmogonic]] , [[cosmopolitan]] , [[ecumenical]] , [[empyrean]] , [[global]] , [[grandiose]] , [[huge]] , [[immense]] , [[infinite]] , [[measureless]] , [[planetary]] , [[vast]] , [[worldwide]] , [[pandemic]] , [[limitless]] , [[universal]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[bounded]] , [[limited]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´kɔzmik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) vũ trụ
    cosmic rays
    tia vũ trụ
    cosmic dust
    bụi vũ trụ
    Rộng lớn, khổng lồ
    Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    vũ (trụ hài) hòa
    vũ hòa

    Kỹ thuật chung

    vũ trụ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bounded , limited

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X