-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Xảy ra như một kết quả; xảy ra như một hậu quả===== =====(vật lý) (toán học) t...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´zʌltənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====(vật lý) (toán học) lực tổng hợp, hợp lực==========(vật lý) (toán học) lực tổng hợp, hợp lực=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====vectơhợp lực=====+ =====(đại số ) kết thức; (giải tích ) tích chập, (vật lý ) hợp lực=====- == Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====vectơ tổng hợp=====- ==Kỹ thuật chung==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Vectơ tổng, hợp lực, tích chập=====- =====hợp lực=====+ - =====lực tổng hợp=====+ === Xây dựng===+ =====vectơ hợp lực=====+ === Điện lạnh===+ =====vectơ tổng hợp=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hợp lực=====- =====tổng hợp=====+ =====lực tổng hợp=====+ + =====tổng hợp=====::[[resultant]] [[accuracy]]::[[resultant]] [[accuracy]]::độ chính xác tổng hợp::độ chính xác tổng hợpDòng 47: Dòng 43: ::[[resultant]] [[target]]::[[resultant]] [[target]]::mục tiêu tổng hợp::mục tiêu tổng hợp- =====tổng hợp lực=====+ =====tổng hợp lực=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Adj. & n.===+ =====noun=====- + :[[aftermath]] , [[consequence]] , [[corollary]] , [[end product]] , [[event]] , [[fruit]] , [[harvest]] , [[issue]] , [[outcome]] , [[precipitate]] , [[ramification]] , [[result]] , [[sequel]] , [[sequence]] , [[sequent]] , [[upshot]]- =====Adj. resulting, esp. as the total outcome of moreor less opposed forces.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====N. Math. a force etc. equivalent totwo or more acting in different directions at the same point.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=resultant resultant]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=resultant&submit=Search resultant]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=resultant resultant]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=resultant resultant]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aftermath , consequence , corollary , end product , event , fruit , harvest , issue , outcome , precipitate , ramification , result , sequel , sequence , sequent , upshot
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
