• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác ingeniousness ===Danh từ=== =====Tài khéo léo; tính chất khéo léo===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa ch...)
    Hiện nay (13:02, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸indʒi´njuiti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Tài khéo léo; tính chất khéo léo=====
    =====Tài khéo léo; tính chất khéo léo=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kỹ năng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ingeniousness, genius, brilliance, cleverness, skill,shrewdness, cunning, craft, art, knack, flair, dexterity,dexterousness, adroitness, acuteness, sharpness, keenness,resourcefulness, adeptness, aptness, smartness, canniness, gift,talent, ability, capability, faculty, deftness, handiness,inventiveness, creativity, creativeness, imagination,imaginativeness, originality: She displayed extraordinaryingenuity in preparing the case against the plaintiff.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Skill in devising or contriving; ingeniousness. [Lingenuitas ingenuousness (as INGENUOUS): Engl. meaning byconfusion of INGENIOUS with INGENUOUS]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ingenuity ingenuity] : National Weather Service
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ingenuity ingenuity] : Corporateinformation
    +
    =====kỹ năng=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ability]] , [[adroitness]] , [[astuteness]] , [[brains]] , [[brightness]] , [[brilliance]] , [[creativity]] , [[cunning]] , [[dexterity]] , [[flair]] , [[genius]] , [[gumption]] , [[intelligence]] , [[inventiveness]] , [[resourcefulness]] , [[shrewdness]] , [[skill]] , [[smartness]] , [[talent]] , [[wisdom]] , [[wit]] , [[creativeness]] , [[ingeniousness]] , [[originality]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /¸indʒi´njuiti/

    Thông dụng

    Cách viết khác ingeniousness

    Danh từ

    Tài khéo léo; tính chất khéo léo

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    kỹ năng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X