-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường===== =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh===== == Từ đi...)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´flʌktʃu¸eit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh==========(từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[ fluctuating]]+ *V-ed: [[ fluctuated]]- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thăng giáng=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dao động=====+ - + - =====lên xuống=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.intr.===+ - =====Vary irregularly; be unstable,vacillate; rise andfall,move to and fro.=====+ === Xây dựng===+ =====thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường=====- =====Fluctuation n. [L fluctuare f.fluctus flow,wave f. fluere fluct- flow]=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường=====- ==Tham khảochung ==+ ===Toán & tin===+ =====thăng giáng, dao động=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====dao động=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fluctuate fluctuate] : National Weather Service+ =====lên xuống=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fluctuate fluctuate] :Chlorine Online+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[alter]] , [[alternate]] , [[be undecided]] , [[blow hot and cold ]]* , [[ebb and flow]] , [[flutter]] , [[go up and down]] , [[hem and haw ]]* , [[hesitate]] , [[oscillate]] , [[rise and fall]] , [[seesaw ]]* , [[shift]] , [[swing]] , [[undulate]] , [[vary]] , [[veer]] , [[vibrate]] , [[wave]] , [[waver]] , [[yo-yo]] , [[change]] , [[deviate]] , [[seesaw]] , [[sway]] , [[swerve]] , [[unsteady]] , [[vacillate]] , [[wander]] , [[whiffle]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[hold]] , [[persist]] , [[remain]] , [[stay]] , [[abide]] , [[adhere]] , [[continue]] , [[stand fast]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- alter , alternate , be undecided , blow hot and cold * , ebb and flow , flutter , go up and down , hem and haw * , hesitate , oscillate , rise and fall , seesaw * , shift , swing , undulate , vary , veer , vibrate , wave , waver , yo-yo , change , deviate , seesaw , sway , swerve , unsteady , vacillate , wander , whiffle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
