• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lồng vào, sự gài vào===== =====Sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng ...)
    Hiện nay (12:37, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´sə:ʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====( số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)=====
    =====( số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự gài vào=====
    +
    =====(máy tính ) sự đưa vào, sự điền vào=====
    -
    =====sự lắp vào=====
    +
    ::[[orbital]] [[insertion]]
     +
    ::sự đưa lên quỹ đạo
    -
    === Nguồn khác ===
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insertion insertion] : Chlorine Online
     
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự gài vào=====
    -
    =====ráp thêm vào=====
    +
    -
    =====thành phần lắp vào=====
    +
    =====sự lắp vào=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====ráp thêm vào=====
    -
    =====vật xen vào=====
    +
    =====thành phần lắp vào=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====vật xen vào=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự chèn=====
    +
    =====sự chèn=====
    ::[[idle]] [[insertion]]
    ::[[idle]] [[insertion]]
    ::sự chèn dấu cách
    ::sự chèn dấu cách
    Dòng 47: Dòng 40:
    ::[[register]] [[insertion]]
    ::[[register]] [[insertion]]
    ::sự chèn vào thanh ghi
    ::sự chèn vào thanh ghi
    -
    =====sự điền vào=====
    +
    =====sự điền vào=====
    -
    =====sự dính=====
    +
    =====sự dính=====
    -
    =====sự đưa vào=====
    +
    =====sự đưa vào=====
    -
    =====sự gài=====
    +
    =====sự gài=====
    -
    =====sự lồng=====
    +
    =====sự lồng=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bài quảng cáo=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====cài vào=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bài quảng cáo=====
    +
    =====chèn vào=====
    -
    =====cài vào=====
    +
    =====đăng quảng cáo=====
    -
     
    +
    -
    =====chèn vào=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đăng quảng cáo=====
    +
    ::[[insertion]] [[charges]]
    ::[[insertion]] [[charges]]
    ::phí đăng quảng cáo
    ::phí đăng quảng cáo
    Dòng 73: Dòng 63:
    ::[[insertion]] [[order]]
    ::[[insertion]] [[order]]
    ::quy định đăng quảng cáo
    ::quy định đăng quảng cáo
    -
    =====đăng vào (báo...)=====
    +
    =====đăng vào (báo...)=====
    -
     
    +
    -
    =====phần phụ đính=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tờ phụ đính=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insertion insertion] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act or an instance of inserting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An amendment etc.inserted in writing or printing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Each appearance of anadvertisement in a newspaper etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An ornamental section ofneedlework inserted into plain material (lace insertions).=====
    +
    -
    =====The manner or place of attachment of a muscle, an organ, etc.=====
    +
    =====phần phụ đính=====
    -
    =====The placing of a spacecraft in an orbit. [LL insertio (asINSERT)]=====
    +
    =====tờ phụ đính=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[interpolation]] , [[injection]] , [[interjection]] , [[infusion]] , [[introduction]] , [[inclusion]] , [[posting]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in´sə:ʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lồng vào, sự gài vào
    Sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài quảng cáo (đăng trong báo)
    Viền ren
    ( số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (máy tính ) sự đưa vào, sự điền vào
    orbital insertion
    sự đưa lên quỹ đạo


    Hóa học & vật liệu

    sự gài vào
    sự lắp vào

    Xây dựng

    ráp thêm vào
    thành phần lắp vào
    vật xen vào

    Kỹ thuật chung

    sự chèn
    idle insertion
    sự chèn dấu cách
    mass sequential insertion
    sự chèn tuần tự khối
    register insertion
    sự chèn vào thanh ghi
    sự điền vào
    sự dính
    sự đưa vào
    sự gài
    sự lồng

    Kinh tế

    bài quảng cáo
    cài vào
    chèn vào
    đăng quảng cáo
    insertion charges
    phí đăng quảng cáo
    insertion order
    phiếu yêu cầu đăng quảng cáo
    insertion order
    quy định đăng quảng cáo
    đăng vào (báo...)
    phần phụ đính
    tờ phụ đính

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X