-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự không đúng, sự sai; tính không đúng===== =====Điểm không đúng, điểm sai===== == Từ điển Hóa học & vậ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´ækjurəsi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Điểm không đúng, điểm sai==========Điểm không đúng, điểm sai=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====tính không chính xác=====+ =====tính không chính xác=====+ + + === Xây dựng===+ =====sự không chính xác, độ không chính xác=====- ==Kỹ thuật chung==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Sự không chính xác, sai số=====- =====sựkhông chính xác=====+ - =====sựsai=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====tính không chính xác=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự không chính xác=====- =====saisố=====+ =====sự sai=====- ==Tham khảo chung==+ =====sai số=====- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=inaccuracy&submit=Search inaccuracy] : amsglossary+ ==Các từ liên quan==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=inaccuracy inaccuracy]:National Weather Service+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====noun=====+ :[[blunder]] , [[corrigendum]] , [[deception]] , [[defect]] , [[erratum]] , [[exaggeration]] , [[fault]] , [[howler]] , [[imprecision]] , [[incorrectness]] , [[inexactness]] , [[miscalculation]] , [[mistake]] , [[slip ]]* , [[solecism]] , [[typo]] , [[unfaithfulness]] , [[unreliability]] , [[wrong]] , [[lapse]] , [[miscue]] , [[misstep]] , [[slip]] , [[slip-up]] , [[trip]] , [[error]] , [[fallacy]] , [[goof]] , [[impropriety]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[accuracy]] , [[correctness]] , [[right]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- blunder , corrigendum , deception , defect , erratum , exaggeration , fault , howler , imprecision , incorrectness , inexactness , miscalculation , mistake , slip * , solecism , typo , unfaithfulness , unreliability , wrong , lapse , miscue , misstep , slip , slip-up , trip , error , fallacy , goof , impropriety
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
