-
(Khác biệt giữa các bản)(→trắng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'lu:nə</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) mặt trăng==========(thuộc) mặt trăng=====::[[lunar]] [[month]]::[[lunar]] [[month]]Dòng 16: Dòng 7: ::[[lunar]] [[New]] [[Year]]::[[lunar]] [[New]] [[Year]]::tết âm lịch::tết âm lịch- =====Mờ nhạt, không sáng lắm==========Mờ nhạt, không sáng lắm=====- =====Hình lưỡi liềm==========Hình lưỡi liềm=====::[[lunar]] [[bone]]::[[lunar]] [[bone]]::xương hình lưỡi liềm::xương hình lưỡi liềm- =====(hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc==========(hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc=====::[[lunar]] [[politics]]::[[lunar]] [[politics]]::những vấn đề viễn vông không thực tế::những vấn đề viễn vông không thực tế- + ==Chuyên ngành==- ==Y học==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) trăng=====- =====thuộc bạc=====+ === Y học===- + =====thuộc bạc=====- =====thuộcmặt trăng=====+ =====thuộc mặt trăng=====- + === Điện lạnh===- ==Điện lạnh==+ =====mặt trăng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====mặt trăng=====+ ::[[lunar]] [[corona]]::[[lunar]] [[corona]]::tán mặt trăng::tán mặt trăng::[[lunar]] [[landing]]::[[lunar]] [[landing]]::đổ bộ xuống mặt trăng::đổ bộ xuống mặt trăng- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====trắng=====- =====trắng=====+ ::LEM ([[lunar]]excursion [[module]])::LEM ([[lunar]]excursion [[module]])::môđun thám hiểm mặt trăng::môđun thám hiểm mặt trăngDòng 65: Dòng 50: ::[[lunar]] [[module]]::[[lunar]] [[module]]::môđun mặt trăng::môđun mặt trăng- ::[[LUnar]][[Night]] [[time]] [[Survival]] [[Study]] (LUNISS)+ ::LUnar [[Night]] [[time]] [[Survival]] [[Study]] (LUNISS)::nghiên cứu khảo sát ban đêm của mặt trăng::nghiên cứu khảo sát ban đêm của mặt trăng::[[lunar]] [[orbit]]::[[lunar]] [[orbit]]Dòng 86: Dòng 71: ::năm mặt trăng::năm mặt trăng- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj.===+ - + - =====Of, relating to, or determined by the moon.=====+ - + - =====Concernedwith travel to the moon and related research.=====+ - + - =====(of light,glory, etc.) pale, feeble.=====+ - + - =====Crescent-shaped, lunate.=====+ - + - =====Of orcontaining silver (from alchemists' use of luna (= moon) for'silver').=====+ - + - =====(in general use) a period of four weeks. lunar nodesthe points at which the moon's orbit cuts the ecliptic. lunarobservation the finding of longitude by lunar distance. lunarorbit 1 the orbit of the moon round the earth.=====+ - + - =====An orbit roundthe moon. lunar year a period of 12 lunar months. [L lunarisf. luna moon]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lunar lunar] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lunar lunar] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
trắng
- LEM (lunarexcursion module)
- môđun thám hiểm mặt trăng
- LLV (lunarlogistics vehicle)
- phương tiện hậu cần mặt trăng
- LM (lunarmodule)
- môđun mặt trăng (tàu vũ trụ)
- lunar artificial satellite
- vệ tinh nhân tạo mặt trăng
- lunar corona
- tán mặt trăng
- lunar day
- ngày mặt trăng
- lunar exploration module
- môđun thám hiểm mặt trăng
- lunar halo
- quầng mặt trăng
- lunar landing
- đổ bộ xuống mặt trăng
- lunar logistics vehicle (LLV)
- phương tiện hậu cần mặt trăng
- lunar module
- môđun mặt trăng
- LUnar Night time Survival Study (LUNISS)
- nghiên cứu khảo sát ban đêm của mặt trăng
- lunar orbit
- quỹ đạo mặt trăng
- lunar propagation
- sự lan truyền mặt trăng
- lunar satellite
- vệ tinh mặt trăng
- lunar spring-board effect
- hiệu ứng ván nhún mặt trăng
- lunar surface
- bề mặt mặt Trăng
- lunar tidal wave
- sóng triều (theo tuần trăng)
- lunar tide
- triều (lên theo) trăng
- lunar tides
- triều Mặt trăng
- lunar year
- năm mặt trăng
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
