-
(Khác biệt giữa các bản)(→chậu)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">diʃ</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::tách trà::tách trà- ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]+ =====(tiếng lóng) người đàn ông hấp dẫn=====- ::cuộc nói chuyện gẫu+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 34: Dòng 27: =====(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào==========(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào=====- ::[[to]] [[dish]] [[up]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]=====+ ::cuộc nói chuyện gẫu+ =====[[to]] [[dish]] [[up]]=====::dọn ăn, dọn cơm::dọn ăn, dọn cơm- + ::(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn- =====(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn=====+ ===Hình thái từ======Hình thái từ===*Ved : [[dished]]*Ved : [[dished]]*Ving: [[dishing]]*Ving: [[dishing]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chậu=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Dish.jpg|200px|đĩa, chi tiết hình đĩa]]+ =====đĩa, chi tiết hình đĩa=====+ + === Kỹ thuật chung ===+ =====chậu=====::[[vaporating dish]]::[[vaporating dish]]::chậu bốc hơi::chậu bốc hơi- =====dập đĩa=====+ =====dập đĩa=====- =====dập lòng đĩa=====+ =====dập lòng đĩa=====- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- =====ăng ten vòng=====+ =====ăng ten vòng=====- =====ăng ten chảo=====+ =====ăng ten chảo=====- =====vòng tay lái=====+ =====vòng tay lái=====- =====vuốt thúc sâu=====+ =====vuốt thúc sâu=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====chén=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chén=====+ ::[[blood]] [[dish]]::[[blood]] [[dish]]::chén lấy máu::chén lấy máu- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- + - =====hộp to=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dish dish] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A a shallow, usu. flat-bottomed container forcooking or serving food, made of glass, ceramics, metal, etc. bthe food served in a dish (all the dishes were delicious). c aparticular kind of food (a meat dish).=====+ - + - =====(in pl.) dirty plates,cutlery, cooking pots, etc. after a meal.=====+ - + - =====A a dish-shapedreceptacle, object, or cavity. b = satellite dish.=====+ - + - =====Sl. asexually attractive person.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====Put (food) into a dishready for serving.=====+ - + - =====Colloq. a outmanoeuvre. b Brit. destroy(one's hopes, chances, etc.).=====+ - + - =====Make concave or dish-shaped.=====+ - + - =====Colloq. seek topresent (facts, argument, etc.) attractively.=====+ - =====Dishful n.(pl. -fuls). dishlike adj. [OE disc plate, bowl (with Gmc andON cognates) f. L discus DISC]=====+ =====hộp to=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bowl]] , [[casserole]] , [[ceramic]] , [[china]] , [[container]] , [[cup]] , [[mug]] , [[pitcher]] , [[plate]] , [[platter]] , [[porringer]] , [[pot]] , [[pottery]] , [[salver]] , [[saucer]] , [[tray]] , [[vessel]] , [[course]] , [[eats ]]* , [[entr]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Y Sinh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Y Sinh | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
