• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (19:11, ngày 8 tháng 6 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mæt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 32: Dòng 25:
    =====Bện tết (thừng, tóc...)=====
    =====Bện tết (thừng, tóc...)=====
    -
    ===hình thái từ===
    +
    ===Hình thái từ===
    *V-ing: [[matting]]
    *V-ing: [[matting]]
    *V-ed: [[matted]]
    *V-ed: [[matted]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====chiếu đệm=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====đệm, miếng lót=====
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====chiếu đệm=====
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[surface]] [[of]] [[steel]] [[or]] [[concrete]] [[positioned]] [[below]] [[a]] [[post]].
    ''Giải thích EN'': [[The]] [[surface]] [[of]] [[steel]] [[or]] [[concrete]] [[positioned]] [[below]] [[a]] [[post]].
    Dòng 44: Dòng 41:
    ''Giải thích VN'': Bề mặt của thép hoặc bê tông đặt dưới cột trụ.
    ''Giải thích VN'': Bề mặt của thép hoặc bê tông đặt dưới cột trụ.
    -
    =====thảm cách ly=====
    +
    =====thảm cách ly=====
    -
     
    +
    -
    =====tấm lót bông=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không láng bóng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không bóng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đệm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đệm bông=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đục=====
    +
    -
    =====làm mờ=====
    +
    =====tấm lót bông=====
     +
    === Điện===
     +
    =====không láng bóng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không bóng=====
    -
    =====làm xỉn=====
    +
    =====đệm=====
    -
    =====lưới=====
    +
    =====đệm bông=====
    -
    =====lưới cốt thép=====
    +
    =====đục=====
    -
    =====bản đế=====
    +
    =====làm mờ=====
    -
    =====miếng lót=====
    +
    =====làm xỉn=====
    -
    =====mờ=====
    +
    =====lưới=====
    -
    =====móng rời=====
    +
    =====lưới cốt thép=====
    -
    =====phớt=====
    +
    =====bản đế=====
    -
    =====tấm lót=====
    +
    =====miếng lót=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====mờ=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mat mat] : Corporateinformation
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====móng rời=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mat&searchtitlesonly=yes mat] : bized
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====phớt=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dán lại=====
    +
    =====tấm lót=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====dán lại=====
    -
    =====dính lại=====
    +
    =====dính lại=====
    =====gắn lại=====
    =====gắn lại=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[dim]] , [[flat]] , [[lackluster]] , [[lusterless]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[border]] , [[carpet]] , [[cushion]] , [[doily]] , [[entangle]] , [[felt together]] , [[interweave]] , [[pad]] , [[rug]] , [[snarl]] , [[tatami]] , [[twist]]

    Hiện nay

    /mæt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chiếu
    Thảm chùi chân
    (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
    Miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
    Mớ rối bù
    to be on the mat
    bị quở trách, bị phê bình
    (quân sự) bị đưa ra toà

    Tính từ

    Như matte

    Ngoại động từ

    Trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
    Bện tết (thừng, tóc...)

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    đệm, miếng lót

    Xây dựng

    chiếu đệm

    Giải thích EN: The surface of steel or concrete positioned below a post.

    Giải thích VN: Bề mặt của thép hoặc bê tông đặt dưới cột trụ.

    thảm cách ly
    tấm lót bông

    Điện

    không láng bóng

    Kỹ thuật chung

    không bóng
    đệm
    đệm bông
    đục
    làm mờ
    làm xỉn
    lưới
    lưới cốt thép
    bản đế
    miếng lót
    mờ
    móng rời
    phớt
    tấm lót

    Kinh tế

    dán lại
    dính lại
    gắn lại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    dim , flat , lackluster , lusterless

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X