• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (18:10, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">skraib</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 28: Dòng 21:
    *Ving: [[Scribing]]
    *Ving: [[Scribing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vạch kẻ đường=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mô tả; điền thêm; đánh dấu=====
    -
    =====kẻ đường=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====kẻ đường=====
    -
    =====khắc=====
    +
    =====khắc=====
    -
    =====khía=====
    +
    =====khía=====
    -
    =====mũi vạch=====
    +
    =====mũi vạch=====
    -
    =====sao chép=====
    +
    =====sao chép=====
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[mark]] [[a]] [[material]] [[with]] [[a]] [[scriber]].
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[mark]] [[a]] [[material]] [[with]] [[a]] [[scriber]].
    Dòng 48: Dòng 40:
    ''Giải thích VN'': Đánh dấu một vật liệu bằng một cái đánh dấu.
    ''Giải thích VN'': Đánh dấu một vật liệu bằng một cái đánh dấu.
    -
    =====vạch=====
    +
    =====vạch=====
    -
     
    +
    -
    =====vạch dấu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vẽ sơ đồ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=scribe scribe] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cái cưa cột xương sống (của súc vật)=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=scribe scribe] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Copyist, copier, transcriber, Archaic scrivener;amanuensis, clerk, secretary: Before the invention of movabletype printing, copies of books and documents were prepared byscribes. 2 writer, author, penman, scrivener, wordsmith,scribbler, hack, penny-a-liner; dramatist, dramaturge,playwright, poet, novelist, essayist, columnist, technicalwriter; journalist, gentleman or lady of the press,newspaperman, newspaperwoman, reporter, rewrite man or woman orperson, editor, reviewer, commentator, newswriter, sob sister,agony aunt or uncle, Miss Lonelyhearts, gossip columnist, memberof the fourth estate, Brit paragraphist, leader-writer, US GrubStreeter, Colloq Brit journo: In a general way, he refers toall writers as 'scribes', but particularly those he considers abit old-fashioned.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Inscribe, incise, etch, engrave, mark, scratch, score,grave, scrimshaw, carve, chase or enchase: The shotgun wasscribed with the most beautiful designs, some inlaid in gold.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who writes out documents, esp. anancient or medieval copyist of manuscripts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bibl. an ancientJewish record-keeper or professional theologian and jurist.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in full scribe-awl) a pointed instrument for making marks onwood, bricks, etc., to guide a saw, or in sign-writing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====UScolloq. a writer, esp. a journalist.=====
    +
    -
    =====V.tr. mark (wood etc.)with a scribe (see sense 3 of n.).=====
    +
    =====vạch dấu=====
    -
    =====Scribal adj. scriber n.[(n.) ME f. L scriba f. scribere write: (v.) perh. f.DESCRIBE]=====
    +
    =====vẽ sơ đồ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cái cưa cột xương sống (của súc vật)=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[engross]] , [[indite]] , [[inscribe]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[amanuensis]] , [[author]] , [[clerk]] , [[copier]] , [[copyist]] , [[editor]] , [[journalist]] , [[penman]] , [[reporter]] , [[scrivener]] , [[secretary]] , [[transcriber]] , [[writer]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /skraib/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người chép thuê
    Người sao chép bản thảo
    (kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ; học giả tôn giáo chuyên nghiệp
    (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
    Mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa (như) scriber

    Ngoại động từ

    Kẻ bằng mũi nhọn

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mô tả; điền thêm; đánh dấu

    Kỹ thuật chung

    kẻ đường
    khắc
    khía
    mũi vạch
    sao chép

    Giải thích EN: To mark a material with a scriber.

    Giải thích VN: Đánh dấu một vật liệu bằng một cái đánh dấu.

    vạch
    vạch dấu
    vẽ sơ đồ

    Kinh tế

    cái cưa cột xương sống (của súc vật)

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X