• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (06:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di,nʌnsi'ei∫n</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di,nʌnsi'ei∫n</font>'''/=====
    Dòng 19: Dòng 15:
    =====Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)=====
    =====Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phế ước=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====phế ước=====
    -
    =====sự hủy bỏ hiệp ước=====
    +
    =====sự hủy bỏ hiệp ước=====
    -
    =====tuyên bố bãi ước=====
    +
    =====tuyên bố bãi ước=====
    ::[[unilateral]] [[denunciation]]
    ::[[unilateral]] [[denunciation]]
    ::sự tuyên bố bãi ước đơn phương
    ::sự tuyên bố bãi ước đơn phương
    -
    =====tuyên bố kết thúc điều ước=====
    +
    =====tuyên bố kết thúc điều ước=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[accusation]] , [[arraignment]] , [[blame]] , [[castigation]] , [[censure]] , [[charge]] , [[cursing]] , [[damning]] , [[denouncement]] , [[derogation]] , [[dressing down]] , [[fulmination]] , [[incrimination]] , [[indictment]] , [[invective]] , [[knock ]]* , [[obloquy]] , [[rap ]]* , [[reprehension]] , [[reprimand]] , [[reprobation]] , [[smearing]] , [[stigmatization]] , [[upbraidment]] , [[vilification]] , [[condemnation]] , [[criticism]] , [[imputation]] , [[commination]] , [[denounce]] , [[diatribe]] , [[malediction]] , [[stigmatizing]] , [[tirade]]
    -
    =====The act of denouncing (a person, policy, etc.); publiccondemnation.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====An instance of this.=====
    +
    :[[appreciation]] , [[approval]] , [[commendation]] , [[compliment]] , [[praise]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Denunciate v.tr.denunciative adj. denunciator n. denunciatory adj. [Fd‚nonciation or L denunciatio (as DENOUNCE)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /di,nʌnsi'ei∫n/

    Thông dụng

    Cách viết khác denouncement

    Danh từ

    Sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
    Sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
    Sự tuyên bố bãi ước
    Sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    phế ước
    sự hủy bỏ hiệp ước
    tuyên bố bãi ước
    unilateral denunciation
    sự tuyên bố bãi ước đơn phương
    tuyên bố kết thúc điều ước

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X