• /reprimɑ:nd

    Thông dụng

    Danh từ

    Lời khiển trách, lời quở trách
    to receive a stiff reprimand
    nhận được lời khiển trách thô bạo

    Ngoại động từ

    Khiển trách, quở trách

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    trách phạt

    Kỹ thuật chung

    mắng mỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X